鞭笞[biān chī] [鞭 笞]Lưu từKhácđánh bằng roi; quất; đánh roiChữ trong từ鞭biānroi hoặc dây da笞chīđánh bằng dải treTừ cùng chữ:鞭炮biān pàoHSK 7pháo鞭策biān cèHSK 7thúc đẩyTừ cận nghĩa:棰chuíđánh bằng roi追比zhuī bǐđánh bằng roi鞭打biān dǎđánh bằng roi