鞭打[biān dǎ] [鞭 打]Lưu từKhácđánh bằng roi; quất; đòn roiChữ trong từ鞭biānroi hoặc dây da打dǎđánhTừ cùng chữ:单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánh鞭炮biān pàoHSK 7pháo鞭策biān cèHSK 7thúc đẩy殴打ōu dǎHSK 8đánh đậpTừ cận nghĩa:棰chuíđánh bằng roi追比zhuī bǐđánh bằng roi鞭笞biān chīđánh bằng roi