追比[zhuī bǐ] [追 比]Lưu từKhácđánh bằng roi; đánh bằng gậy (như một hình phạt)Chữ trong từ追zhuīđuổi比bǐso vớiTừ cùng chữ:相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố追悼zhuī dàoHSK 6tưởng nhớ追究zhuī jiūHSK 6truy cứu好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm无比wú bǐHSK 9không gì sánh được追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:棰chuíđánh bằng roi鞭打biān dǎđánh bằng roi鞭笞biān chīđánh bằng roi