顽梗[wán gěng] [顽 梗]Lưu từKhácbướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cốChữ trong từ顽wánnghịch ngợm梗gěngnhánhTừ cùng chữ:顽强wán qiángHSK 6kiên cường顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm顽固wán gùHSK 9cứng đầuTừ cận nghĩa:任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh硁kēngbướng bỉnh硻kēngbướng bỉnh繣huàbướng bỉnh遻wùbướng bỉnh乖忤guāi wǔbướng bỉnh乖迕guāi wǔbướng bỉnh刚愎gāng bìbướng bỉnhXem thêm (3)