颁授[bān shòu] [颁 授]Lưu từKháctrao tặng (ví dụ: bằng cấp); trao giảiChữ trong từ颁bānban hành授shòu(hình thức ràng buộc) traoTừ cùng chữ:教授jiào shòuHSK 4giáo sư传授chuán shòuHSK 7truyền dạy函授hán shòuHSK 7dạy học từ xa颁发bān fāHSK 7ban hành颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng颁布bān bùHSK 7ban hành