颠沛[diān pèi] [颠 沛]Lưu từKhácngã; vấp ngã; (bóng) chịu khổ; lâm vào cảnh khó khănChữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)沛pèidồi dàoTừ ghép:流离颠沛liú lí diān pèikhông có nhà cửa và phương tiện sinh sống (thành ngữ)颠沛流离diān pèi liú límàn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ)Từ cùng chữ:颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…充沛chōng pèiHSK 7dồi dào颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)