颠沛流离[diān pèi liú lí] [颠 沛 流 离]Lưu từKhácmàn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ); phiêu bạt trong cảnh tuyệt vọng; trôi dạtChữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)沛pèidồi dào流liúchảy离lírời khỏiTừ cùng chữ:距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi远离yuǎn líHSK 6xa rời颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…隔离gé líHSK 7tách biệt颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)Xem thêm (1)