颠茄[diān qié] [颠 茄]Lưu từKháccây cà độc dược (Atropa belladonna)Chữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…Từ ghép:野颠茄yě diān qiécây cà độc dược (Atropa belladonna)Từ cùng chữ:番茄fān qiéHSK 6cà chua颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)Từ cận nghĩa:野颠茄yě diān qiécây cà độc dược (Atropa belladonna)