野颠茄[yě diān qié] [野 颠 茄]Lưu từKháccây cà độc dược (Atropa belladonna)Chữ trong từ野yěcánh đồng颠diānđỉnh (đầu)茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…Từ cùng chữ:番茄fān qiéHSK 6cà chua野生yě shēngHSK 6hoang dã野兽yě shòuHSK 9quái thú野外yě wàiHSK 9ngoài trời野心yě xīnHSK 9tham vọng野炊yě chuīHSK 9nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại)野营yě yíngHSK 9cắm trại野蛮yě mánHSK 9man rợ野餐yě cānHSK 9dã ngoạiTừ cận nghĩa:颠茄diān qiécây cà độc dược (Atropa belladonna)