飘举[piāo jǔ] [飘 举]Lưu từKhácnhảy múa; bay trong gióChữ trong từ飘piāotrôi (trong không khí)举jǔnângTừ cùng chữ:选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử飘扬piāo yángHSK 6vẫy列举liè jǔHSK 8danh sách轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng一举yī jǔHSK 9một động tácTừ cận nghĩa:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa舞wǔHSK 5nhảy múa