食醋[shí cù] [食 醋]Lưu từKhácgiấm ănChữ trong từ食shíăn醋cùgiấmTừ cùng chữ:食物shí wùHSK 2thực phẩm食品shí pǐnHSK 3thực phẩm食堂shí tángHSK 4phòng ăn食欲shí yùHSK 6sự thèm ăn食宿shí sùHSK 8ăn ở食用shí yòngHSK 8ăn