餋[juàn]Lưu từKháccúng tếTừ cận nghĩa:供奉gòng fèngHSK 7cúng tế祭jìHSK 8cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)祭奠jì diànHSK 8cúng tế (tổ tiên)享xiǎngHSK 9hưởng祀sìcúng tế斋祭zhāi jìcúng tế (thần linh hoặc tổ tiên) trong khi kiêng thịt, rượu v.v.祭赛jì sàicúng tế