祭赛[jì sài] [祭 赛]Lưu từKháccúng tếChữ trong từ祭jìcúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớn联赛lián sàiHSK 6giải đấu半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết祭奠jì diànHSK 8cúng tế (tổ tiên)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:供奉gòng fèngHSK 7cúng tế祭jìHSK 8cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)祭奠jì diànHSK 8cúng tế (tổ tiên)享xiǎngHSK 9hưởng祀sìcúng tế餋juàncúng tế斋祭zhāi jìcúng tế (thần linh hoặc tổ tiên) trong khi kiêng thịt, rượu v.v.