驾辕[jià yuán] [驾 辕]Lưu từKháckéo xe (của động vật kéo)Chữ trong từ驾jiàđánh xe辕yuáncán xeTừ cùng chữ:驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xe驾驶jià shǐHSK 5điều khiển (tàu, máy bay,...)驾车jià chēHSK 8lái xe驾驭jià yùHSK 8thúc ngựa