鲽鱼[dié yú] [鲽 鱼]Lưu từKháccá bơnChữ trong từ鲽diécá bơn鱼yúcáTừ ghép:大鲽鱼dà dié yúcá bơn turbotTừ cùng chữ:钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mậpTừ cận nghĩa:鲽diécá bơn鳎tǎcá bơn鳒jiāncá bơn龙利lóng lìcá bơn左口鱼zuǒ kǒu yúcá bơn欧蝶鱼ōu dié yúcá bơn比目鱼bǐ mù yúcá bơn