欧蝶鱼[ōu dié yú] [欧 蝶 鱼]Lưu từKháccá bơnChữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)蝶diébiến thể của 蝶 (dié)鱼yúcáTừ cùng chữ:欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mậpTừ cận nghĩa:鲽diécá bơn鳎tǎcá bơn鳒jiāncá bơn鲽鱼dié yúcá bơn龙利lóng lìcá bơn左口鱼zuǒ kǒu yúcá bơn比目鱼bǐ mù yúcá bơn