左口鱼[zuǒ kǒu yú] [左 口 鱼]Lưu từKháccá bơnChữ trong từ左zuǒtrái口kǒumiệng鱼yúcáTừ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái左右zuǒ yòuHSK 3trái phải钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mập左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)Từ cận nghĩa:鲽diécá bơn鳎tǎcá bơn鳒jiāncá bơn鲽鱼dié yúcá bơn龙利lóng lìcá bơn欧蝶鱼ōu dié yúcá bơn比目鱼bǐ mù yúcá bơn