比目鱼[bǐ mù yú] [比 目 鱼]Lưu từKháccá bơn; cá bơn lưỡi ngựaChữ trong từ比bǐso với目mùmắt鱼yúcáTừ ghép:大比目鱼dà bǐ mù yúcá bơn halibutTừ cùng chữ:比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh比分bǐ fēnHSK 4tỷ số比方bǐ fangHSK 5phép loại suy比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọng比喻bǐ yùHSK 7so sánhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:鲽diécá bơn鳎tǎcá bơn鳒jiāncá bơn鲽鱼dié yúcá bơn龙利lóng lìcá bơn左口鱼zuǒ kǒu yúcá bơn欧蝶鱼ōu dié yúcá bơn