鸡蛋清[jī dàn qīng] [鸡 蛋 清]Lưu từKháclòng trắng trứngChữ trong từ鸡jīgia cầm蛋dàntrứng清qīng(nước, v.v.) trongTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)Từ cận nghĩa:蛋白dàn báilòng trắng trứng