鸦片枪[yā piàn qiāng] [鸦 片 枪]Lưu từKháctẩu thuốc phiệnChữ trong từ鸦yāquạ片piànmảnh mỏng枪qiāngsúngTừ cùng chữ:开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục鸦雀无声yā què wú shēngHSK 9im phăng phắcTừ cận nghĩa:烟枪yān qiāngtẩu thuốc phiện