烟枪[yān qiāng] [烟 枪]Lưu từKháctẩu thuốc phiệnChữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào枪qiāngsúngTừ ghép:老烟枪lǎo yān qiāngngười hút thuốc nhiềuTừ cùng chữ:烟花yān huāHSK 6pháo hoa开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục烟囱yān cōngHSK 9ống khói烟火yān huǒHSK 9khói lửaTừ cận nghĩa:鸦片枪yā piàn qiāngtẩu thuốc phiện