麦克笔[mài kè bǐ] [麦 克 笔]Lưu từKhácbút lông (từ mượn)Chữ trong từ麦màilúa mì克kècó thể笔bǐkhoảnTừ cùng chữ:毛笔máo bǐHSK 5bút lông钢笔gāng bǐHSK 5bút máy麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)铅笔qiān bǐHSK 6bút chì圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi大笔dàbǐHSK 7bút tíchTừ cận nghĩa:马克笔mǎ kè bǐbút lông (từ mượn)