马克笔[mǎ kè bǐ] [马 克 笔]Lưu từKhácbút lông (từ mượn); bút dạChữ trong từ马mǎngựa克kècó thể笔bǐkhoảnTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố毛笔máo bǐHSK 5bút lông钢笔gāng bǐHSK 5bút máy铅笔qiān bǐHSK 6bút chì马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi大笔dàbǐHSK 7bút tích马力mǎ lìHSK 8mã lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:麦克笔mài kè bǐbút lông (từ mượn)