默西亚[mò xī yà] [默 西 亚]Lưu từKhácĐấng MessiahChữ trong từ默mòim lặng西xīphương Tây亚yàthứ haiTừ cùng chữ:默默mò mòHSK 4lặng lẽ默契mò qìHSK 8hiểu ngầm默读mò dúHSK 8đọc thầm默默无闻mò mò wú wénHSK 8âm thầm không tiếng tăm