鼻唇沟[bí chún gōu] [鼻 唇 沟]Lưu từKhácnếp gấp mũi má; nếp cười; nếp nhăn khi cườiChữ trong từ鼻bímũi唇chúnmôi沟gōumươngTừ cùng chữ:鼻子bí ziHSK 5mũi鼻涕bí tìHSK 7nước mũiTừ cận nghĩa:法令纹fǎ lìng wénnếp gấp mũi má