法令纹[fǎ lìng wén] [法 令 纹]Lưu từKhácnếp gấp mũi má; đường cười; nếp nhăn cườiChữ trong từ法fǎpháp luật令lìngra lệnh纹wénđườngTừ cùng chữ:法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật法规fǎ guīHSK 5luật pháp斑纹bān wénHSK 6sọc法人fǎ rénHSK 6pháp nhân法庭fǎ tíngHSK 6tòa án法语Fǎ yǔHSK 6tiếng PhápXem thêm (2)Từ cận nghĩa:鼻唇沟bí chún gōunếp gấp mũi má