龙船[lóng chuán] [龙 船]Lưu từKhácthuyền rồng (dùng trong lễ hội端午[duān wǔ], lễ hội Thuyền Rồng)Chữ trong từ龙lóngrồng船chuánthuyềnTừ ghép:赛龙船sài lóng chuáncuộc đua thuyền rồngTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền轮船lún chuánHSK 4tàu thủy飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồng渔船yú chuánHSK 9thuyền đánh cá游船yóu chuánHSK 9thuyền du lịch