𥆧息[shùn xī]Lưu từKháctrong nháy mắt; thoáng qua; phù duTừ cận nghĩa:转眼zhuǎn yǎnHSK 9trong nháy mắt刹时chà shítrong nháy mắt转瞬zhuǎn shùntrong nháy mắt霎时shà shítrong nháy mắt一眨眼yī zhǎ yǎntrong nháy mắt一转眼yī zhuǎn yǎntrong nháy mắt霎时间shà shí jiāntrong nháy mắt顷刻间qǐng kè jiāntrong nháy mắt一弹指顷yī tán zhǐ qǐngtrong nháy mắtXem thêm (2)