一眨眼[yī zhǎ yǎn] [一 眨 眼]Lưu từKháctrong nháy mắtChữ trong từ一yīmột眨zhǎchớp眼yǎnmắtTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:转眼zhuǎn yǎnHSK 9trong nháy mắt刹时chà shítrong nháy mắt转瞬zhuǎn shùntrong nháy mắt霎时shà shítrong nháy mắt𥆧息shùn xītrong nháy mắt一转眼yī zhuǎn yǎntrong nháy mắt霎时间shà shí jiāntrong nháy mắt顷刻间qǐng kè jiāntrong nháy mắt一弹指顷yī tán zhǐ qǐngtrong nháy mắtXem thêm (2)