一转眼
[yī zhuǎn yǎn] [一 转 眼]
trong nháy mắt
兔子跑得飞快,一转眼就不见了。
tù zi pǎo de fēi kuài, yì zhuǎn yǎn jiù bú jiàn le.Con thỏ chạy rất nhanh, chớp mắt một cái đã không thấy đâu.
[yī zhuǎn yǎn] [一 转 眼]
trong nháy mắt
兔子跑得飞快,一转眼就不见了。
tù zi pǎo de fēi kuài, yì zhuǎn yǎn jiù bú jiàn le.Con thỏ chạy rất nhanh, chớp mắt một cái đã không thấy đâu.