刹时[chà shí] [刹 时]Lưu từKháctrong nháy mắt; trong chớp mắtChữ trong từ刹shāphanh lại时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào及时jí shíHSK 3kịp thờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:转眼zhuǎn yǎnHSK 9trong nháy mắt转瞬zhuǎn shùntrong nháy mắt霎时shà shítrong nháy mắt𥆧息shùn xītrong nháy mắt一眨眼yī zhǎ yǎntrong nháy mắt一转眼yī zhuǎn yǎntrong nháy mắt霎时间shà shí jiāntrong nháy mắt顷刻间qǐng kè jiāntrong nháy mắt一弹指顷yī tán zhǐ qǐngtrong nháy mắtXem thêm (2)