霎时间[shà shí jiān] [霎 时 间]Lưu từKháctrong nháy mắtChữ trong từ霎shàđột nhiên时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa期间qī jiānHSK 4khoảng thời gian空间kōng jiānHSK 4không gianXem thêm (3)Từ cận nghĩa:转眼zhuǎn yǎnHSK 9trong nháy mắt刹时chà shítrong nháy mắt转瞬zhuǎn shùntrong nháy mắt霎时shà shítrong nháy mắt𥆧息shùn xītrong nháy mắt一眨眼yī zhǎ yǎntrong nháy mắt一转眼yī zhuǎn yǎntrong nháy mắt顷刻间qǐng kè jiāntrong nháy mắt一弹指顷yī tán zhǐ qǐngtrong nháy mắtXem thêm (2)