下嫁
[xià jià] [下 嫁]
(phụ nữ) lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn; lấy chồng kém
下嫁 đọc là xià jià, nghĩa là (phụ nữ) lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn; lấy chồng kém. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià jià] [下 嫁]
(phụ nữ) lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn; lấy chồng kém
下嫁 (xià jià) nghĩa là (phụ nữ) lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn; lấy chồng kém.
Viết lần lượt từng chữ 下, 嫁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.