下闸 đọc là xià zhá, nghĩa là hạ cổng xả nước; cổng xả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 下闸
下闸 nghĩa là gì?
下闸 (xià zhá) nghĩa là hạ cổng xả nước; cổng xả.
Cách viết 下闸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 下, 闸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.