丙糖
[bǐng táng] [丙 糖]
triose (CH2O)3, monosaccharid với ba nguyên tử cacbon, chẳng hạn như glyceraldehyde 甘油醛 (gān yóu quán)
丙糖 đọc là bǐng táng, nghĩa là triose (CH2O)3, monosaccharid với ba nguyên tử cacbon, chẳng hạn như glyceraldehyde 甘油醛 (gān yóu quán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng táng] [丙 糖]
triose (CH2O)3, monosaccharid với ba nguyên tử cacbon, chẳng hạn như glyceraldehyde 甘油醛 (gān yóu quán)
丙糖 (bǐng táng) nghĩa là triose (CH2O)3, monosaccharid với ba nguyên tử cacbon, chẳng hạn như glyceraldehyde 甘油醛 (gān yóu quán).
Viết lần lượt từng chữ 丙, 糖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.