丙酮酸
[bǐng tóng suān] [丙 酮 酸]
axit pyruvic CH3COCOOH
丙酮酸 đọc là bǐng tóng suān, nghĩa là axit pyruvic CH3COCOOH. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng tóng suān] [丙 酮 酸]
axit pyruvic CH3COCOOH
丙酮酸 (bǐng tóng suān) nghĩa là axit pyruvic CH3COCOOH.
Viết lần lượt từng chữ 丙, 酮, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 丙酮酸脱氢酶 (bǐng tóng suān tuō qīng méi) – pyruvate dehydrogenase.