中气层顶
[zhōng qì céng dǐng] [TRUNG 气 层 顶]
trung lưu quyển; tầng đỉnh của trung lưu
中气层顶 đọc là zhōng qì céng dǐng, nghĩa là trung lưu quyển; tầng đỉnh của trung lưu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōng qì céng dǐng] [TRUNG 气 层 顶]
trung lưu quyển; tầng đỉnh của trung lưu
中气层顶 (zhōng qì céng dǐng) nghĩa là trung lưu quyển; tầng đỉnh của trung lưu.
Viết lần lượt từng chữ 中, 气, 层, 顶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.