XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

中气层顶 đọc là zhōng qì céng dǐng, nghĩa là trung lưu quyển; tầng đỉnh của trung lưu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 中气层顶

中气层顶 nghĩa là gì?

中气层顶 (zhōng qì céng dǐng) nghĩa là trung lưu quyển; tầng đỉnh của trung lưu.

Cách viết 中气层顶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 中, 气, 层, 顶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.