中港台
[zhōng gǎng tái] [TRUNG 港 台]
Trung Quốc, Hồng Kông và Đài Loan (viết tắt)
中港台 đọc là zhōng gǎng tái, nghĩa là Trung Quốc, Hồng Kông và Đài Loan (viết tắt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōng gǎng tái] [TRUNG 港 台]
Trung Quốc, Hồng Kông và Đài Loan (viết tắt)
中港台 (zhōng gǎng tái) nghĩa là Trung Quốc, Hồng Kông và Đài Loan (viết tắt).
Viết lần lượt từng chữ 中, 港, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.