中胚层
[zhōng pēi céng] [TRUNG 胚 层]
trung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)
中胚层 đọc là zhōng pēi céng, nghĩa là trung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōng pēi céng] [TRUNG 胚 层]
trung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)
中胚层 (zhōng pēi céng) nghĩa là trung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học).
Viết lần lượt từng chữ 中, 胚, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.