乙烯基
[yǐ xī jī] [乙 烯 基]
vinyl; nhóm vinyl (hóa học)
乙烯基 đọc là yǐ xī jī, nghĩa là vinyl; nhóm vinyl (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ xī jī] [乙 烯 基]
vinyl; nhóm vinyl (hóa học)
乙烯基 (yǐ xī jī) nghĩa là vinyl; nhóm vinyl (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 乙, 烯, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.