黑胶 đọc là hēi jiāo, nghĩa là vinyl. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 黑胶
黑胶 nghĩa là gì?
黑胶 (hēi jiāo) nghĩa là vinyl.
Cách viết 黑胶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 黑, 胶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.