XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

黑胶 đọc là hēi jiāo, nghĩa là vinyl. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

黑胶

[hēi jiāo] [黑 胶]

vinyl

桌子上放着几张黑胶唱片。

zhuō zi shàng fàng zhe jǐ zhāng hēi jiāo chàng piàn.

Trên bàn có vài đĩa than.

Hỏi đáp về từ 黑胶

黑胶 nghĩa là gì?

黑胶 (hēi jiāo) nghĩa là vinyl.

Cách viết 黑胶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 黑, 胶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.