乙酸
[yǐ suān] [乙 酸]
axit axetic (CH3COOH); axit etanoic
乙酸 đọc là yǐ suān, nghĩa là axit axetic (CH3COOH); axit etanoic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ suān] [乙 酸]
axit axetic (CH3COOH); axit etanoic
乙酸 (yǐ suān) nghĩa là axit axetic (CH3COOH); axit etanoic.
Viết lần lượt từng chữ 乙, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 乙酸基 (yǐ suān jī) – gốc acetyl CH3COO-; 乙酸根 (yǐ suān gēn) – gốc acetyl CH3COO-; 乙酸盐 (yǐ suān yán) – acetat CH3COO-.