乡郊 đọc là xiāng jiāo, nghĩa là nông thôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 乡郊
乡郊 nghĩa là gì?
乡郊 (xiāng jiāo) nghĩa là nông thôn.
Cách viết 乡郊 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 乡, 郊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.