XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

乱掉 đọc là luàn diào, nghĩa là bừa bộn; rối loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 乱掉

乱掉 nghĩa là gì?

乱掉 (luàn diào) nghĩa là bừa bộn; rối loạn.

Cách viết 乱掉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 乱, 掉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.