XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

乳母 đọc là rǔ mǔ, nghĩa là nhũ mẫu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 乳母

乳母 nghĩa là gì?

乳母 (rǔ mǔ) nghĩa là nhũ mẫu.

Cách viết 乳母 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 乳, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.