乳罩 đọc là rǔ zhào, nghĩa là áo ngực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 乳罩
乳罩 nghĩa là gì?
乳罩 (rǔ zhào) nghĩa là áo ngực.
Cách viết 乳罩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 乳, 罩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.