XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

奶罩 đọc là nǎi zhào, nghĩa là áo ngực; áo lót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 奶罩

奶罩 nghĩa là gì?

奶罩 (nǎi zhào) nghĩa là áo ngực; áo lót.

Cách viết 奶罩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 奶, 罩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.