二氧化锰
[èr yǎng huà měng] [二 氧 化 锰]
mangan(IV) oxit
二氧化锰 đọc là èr yǎng huà měng, nghĩa là mangan(IV) oxit. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr yǎng huà měng] [二 氧 化 锰]
mangan(IV) oxit
二氧化锰 (èr yǎng huà měng) nghĩa là mangan(IV) oxit.
Viết lần lượt từng chữ 二, 氧, 化, 锰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.