云计算
[yún jì suàn] [云 计 算]
điện toán đám mây
该系统是基于云计算平台开发的。
gāi xì tǒng shì jī yú yún jì suàn píng tái kāi fā de.Hệ thống này được phát triển dựa trên nền tảng điện toán đám mây.
云计算 đọc là yún jì suàn, nghĩa là điện toán đám mây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yún jì suàn] [云 计 算]
điện toán đám mây
该系统是基于云计算平台开发的。
gāi xì tǒng shì jī yú yún jì suàn píng tái kāi fā de.Hệ thống này được phát triển dựa trên nền tảng điện toán đám mây.
云计算 (yún jì suàn) nghĩa là điện toán đám mây.
Viết lần lượt từng chữ 云, 计, 算 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.