交叉熵
[jiāo chā shāng] [交 叉 熵]
entropy chéo (lý thuyết thông tin)
交叉熵 đọc là jiāo chā shāng, nghĩa là entropy chéo (lý thuyết thông tin). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo chā shāng] [交 叉 熵]
entropy chéo (lý thuyết thông tin)
交叉熵 (jiāo chā shāng) nghĩa là entropy chéo (lý thuyết thông tin).
Viết lần lượt từng chữ 交, 叉, 熵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.